Chuyển đổi SCSI (Bất đồng bộ) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)] sang đơn vị E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)]
SCSI (Bất đồng bộ)
Định nghĩa: SCSI (Bất đồng bộ) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (Bất đồng bộ) bằng 12000000 bit/giây.
E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: E.P.T.A. 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) bằng 8448000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi SCSI (Bất đồng bộ) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
| SCSI (Bất đồng bộ) [SCSI (Async)] | E.P.T.A. 2 (tín hiệu) [E.P.T.A. 2 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 SCSI (Bất đồng bộ) | 0.0142 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 0.10 SCSI (Bất đồng bộ) | 0.1420 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 1 SCSI (Bất đồng bộ) | 1.42 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 2 SCSI (Bất đồng bộ) | 2.84 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 3 SCSI (Bất đồng bộ) | 4.26 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 5 SCSI (Bất đồng bộ) | 7.10 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 10 SCSI (Bất đồng bộ) | 14.20 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 20 SCSI (Bất đồng bộ) | 28.41 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 50 SCSI (Bất đồng bộ) | 71.02 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 100 SCSI (Bất đồng bộ) | 142.05 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
| 1000 SCSI (Bất đồng bộ) | 1420 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi SCSI (Bất đồng bộ) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
1 SCSI (Bất đồng bộ) = 1.42 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)
1 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 0.704000 SCSI (Bất đồng bộ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCSI (Bất đồng bộ) sang E.P.T.A. 2 (tín hiệu):
15 SCSI (Bất đồng bộ) = 15 × 1.42 E.P.T.A. 2 (tín hiệu) = 21.31 E.P.T.A. 2 (tín hiệu)