Chuyển đổi MAPM-từ sang nibble
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MAPM-từ [MAPM-word] sang đơn vị nibble [nibble]
MAPM-từ
Định nghĩa: MAPM-từ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 MAPM-từ bằng 32 bit.
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
Bảng chuyển đổi MAPM-từ sang nibble
| MAPM-từ [MAPM-word] | nibble [nibble] |
|---|---|
| 0.01 MAPM-từ | 0.0800 nibble |
| 0.10 MAPM-từ | 0.8000 nibble |
| 1 MAPM-từ | 8.00 nibble |
| 2 MAPM-từ | 16.00 nibble |
| 3 MAPM-từ | 24.00 nibble |
| 5 MAPM-từ | 40.00 nibble |
| 10 MAPM-từ | 80.00 nibble |
| 20 MAPM-từ | 160.00 nibble |
| 50 MAPM-từ | 400.00 nibble |
| 100 MAPM-từ | 800.00 nibble |
| 1000 MAPM-từ | 8000 nibble |
Cách chuyển đổi MAPM-từ sang nibble
1 MAPM-từ = 8.00 nibble
1 nibble = 0.125000 MAPM-từ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MAPM-từ sang nibble:
15 MAPM-từ = 15 × 8.00 nibble = 120.00 nibble