Chuyển đổi Monero sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Monero [Monero] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
Monero
Định nghĩa: Monero (XMR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XMR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi Monero sang OMR
| Monero [Monero] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 Monero | 0.8455 OMR |
| 0.10 Monero | 8.45 OMR |
| 1 Monero | 84.55 OMR |
| 2 Monero | 169.09 OMR |
| 3 Monero | 253.64 OMR |
| 5 Monero | 422.74 OMR |
| 10 Monero | 845.47 OMR |
| 20 Monero | 1691 OMR |
| 50 Monero | 4227 OMR |
| 100 Monero | 8455 OMR |
| 1000 Monero | 84547 OMR |
Cách chuyển đổi Monero sang OMR
1 Monero = 84.55 OMR
1 OMR = 0.011828 Monero
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Monero sang OMR:
15 Monero = 15 × 84.55 OMR = 1268 OMR