Chuyển đổi Stellar sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Stellar [Stellar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi Stellar sang OMR
| Stellar [Stellar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 Stellar | 0.000691 OMR |
| 0.10 Stellar | 0.006914 OMR |
| 1 Stellar | 0.0691 OMR |
| 2 Stellar | 0.1383 OMR |
| 3 Stellar | 0.2074 OMR |
| 5 Stellar | 0.3457 OMR |
| 10 Stellar | 0.6914 OMR |
| 20 Stellar | 1.38 OMR |
| 50 Stellar | 3.46 OMR |
| 100 Stellar | 6.91 OMR |
| 1000 Stellar | 69.14 OMR |
Cách chuyển đổi Stellar sang OMR
1 Stellar = 0.069142 OMR
1 OMR = 14.46 Stellar
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Stellar sang OMR:
15 Stellar = 15 × 0.069142 OMR = 1.04 OMR