Chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
pound/triệu gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Mỹ) bằng 1.1982642843713e-7 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
| pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.001200 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0120 phần/triệu (ppm) |
| 1 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.1200 phần/triệu (ppm) |
| 2 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.2399 phần/triệu (ppm) |
| 3 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.3599 phần/triệu (ppm) |
| 5 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.5998 phần/triệu (ppm) |
| 10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 1.20 phần/triệu (ppm) |
| 20 pound/triệu gallon (Mỹ) | 2.40 phần/triệu (ppm) |
| 50 pound/triệu gallon (Mỹ) | 6.00 phần/triệu (ppm) |
| 100 pound/triệu gallon (Mỹ) | 12.00 phần/triệu (ppm) |
| 1000 pound/triệu gallon (Mỹ) | 119.96 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
1 pound/triệu gallon (Mỹ) = 0.119963 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 8.34 pound/triệu gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/triệu gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm):
15 pound/triệu gallon (Mỹ) = 15 × 0.119963 phần/triệu (ppm) = 1.80 phần/triệu (ppm)