Chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)]
pound/triệu gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Mỹ) bằng 1.1982642843713e-7 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
| pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] | hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.000084 hạt/gallon (Anh) |
| 0.10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.000841 hạt/gallon (Anh) |
| 1 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.008407 hạt/gallon (Anh) |
| 2 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0168 hạt/gallon (Anh) |
| 3 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0252 hạt/gallon (Anh) |
| 5 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0420 hạt/gallon (Anh) |
| 10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0841 hạt/gallon (Anh) |
| 20 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.1681 hạt/gallon (Anh) |
| 50 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.4203 hạt/gallon (Anh) |
| 100 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.8407 hạt/gallon (Anh) |
| 1000 pound/triệu gallon (Mỹ) | 8.41 hạt/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)
1 pound/triệu gallon (Mỹ) = 0.008407 hạt/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) = 118.95 pound/triệu gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh):
15 pound/triệu gallon (Mỹ) = 15 × 0.008407 hạt/gallon (Anh) = 0.126099 hạt/gallon (Anh)