Chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)]
pound/triệu gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Mỹ) bằng 1.1982642843713e-7 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
| pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] | hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.000070 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.000700 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.007000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0140 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0210 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0350 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.0700 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.1400 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.3500 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 pound/triệu gallon (Mỹ) | 0.7000 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 pound/triệu gallon (Mỹ) | 7.00 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
1 pound/triệu gallon (Mỹ) = 0.007000 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 142.86 pound/triệu gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/triệu gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 pound/triệu gallon (Mỹ) = 15 × 0.007000 hạt/gallon (Mỹ) = 0.105000 hạt/gallon (Mỹ)