Chuyển đổi pound/triệu gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/triệu gallon (Anh) [(UK)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)]
pound/triệu gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Anh) bằng 9.9776373608464e-8 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/triệu gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
| pound/triệu gallon (Anh) [(UK)] | hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound/triệu gallon (Anh) | 0.000058 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 pound/triệu gallon (Anh) | 0.000583 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 pound/triệu gallon (Anh) | 0.005829 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 pound/triệu gallon (Anh) | 0.0117 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 pound/triệu gallon (Anh) | 0.0175 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 pound/triệu gallon (Anh) | 0.0291 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 pound/triệu gallon (Anh) | 0.0583 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 pound/triệu gallon (Anh) | 0.1166 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 pound/triệu gallon (Anh) | 0.2914 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 pound/triệu gallon (Anh) | 0.5829 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 pound/triệu gallon (Anh) | 5.83 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound/triệu gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
1 pound/triệu gallon (Anh) = 0.005829 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 171.56 pound/triệu gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/triệu gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 pound/triệu gallon (Anh) = 15 × 0.005829 hạt/gallon (Mỹ) = 0.087431 hạt/gallon (Mỹ)