Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 0.0997763736 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
| pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Anh) | 998.90 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 pound/gallon (Anh) | 9989 phần/triệu (ppm) |
| 1 pound/gallon (Anh) | 99890 phần/triệu (ppm) |
| 2 pound/gallon (Anh) | 199781 phần/triệu (ppm) |
| 3 pound/gallon (Anh) | 299671 phần/triệu (ppm) |
| 5 pound/gallon (Anh) | 499452 phần/triệu (ppm) |
| 10 pound/gallon (Anh) | 998903 phần/triệu (ppm) |
| 20 pound/gallon (Anh) | 1997807 phần/triệu (ppm) |
| 50 pound/gallon (Anh) | 4994517 phần/triệu (ppm) |
| 100 pound/gallon (Anh) | 9989035 phần/triệu (ppm) |
| 1000 pound/gallon (Anh) | 99890348 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm)
1 pound/gallon (Anh) = 99890 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.000010 pound/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Anh) sang phần/triệu (ppm):
15 pound/gallon (Anh) = 15 × 99890 phần/triệu (ppm) = 1498355 phần/triệu (ppm)