Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang kilôgram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] sang đơn vị kilôgram/lít [kg/L]
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 0.0997763736 kilôgram/lít.
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang kilôgram/lít
| pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] | kilôgram/lít [kg/L] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Anh) | 0.000998 kilôgram/lít |
| 0.10 pound/gallon (Anh) | 0.009978 kilôgram/lít |
| 1 pound/gallon (Anh) | 0.0998 kilôgram/lít |
| 2 pound/gallon (Anh) | 0.1996 kilôgram/lít |
| 3 pound/gallon (Anh) | 0.2993 kilôgram/lít |
| 5 pound/gallon (Anh) | 0.4989 kilôgram/lít |
| 10 pound/gallon (Anh) | 0.9978 kilôgram/lít |
| 20 pound/gallon (Anh) | 2.00 kilôgram/lít |
| 50 pound/gallon (Anh) | 4.99 kilôgram/lít |
| 100 pound/gallon (Anh) | 9.98 kilôgram/lít |
| 1000 pound/gallon (Anh) | 99.78 kilôgram/lít |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang kilôgram/lít
1 pound/gallon (Anh) = 0.099776 kilôgram/lít
1 kilôgram/lít = 10.02 pound/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Anh) sang kilôgram/lít:
15 pound/gallon (Anh) = 15 × 0.099776 kilôgram/lít = 1.50 kilôgram/lít