Chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)]
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 0.0997763736 kilôgram/lít.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
| pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] | hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Anh) | 58.29 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 pound/gallon (Anh) | 582.87 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 pound/gallon (Anh) | 5829 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 pound/gallon (Anh) | 11657 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 pound/gallon (Anh) | 17486 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 pound/gallon (Anh) | 29144 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 pound/gallon (Anh) | 58287 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 pound/gallon (Anh) | 116574 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 pound/gallon (Anh) | 291435 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 pound/gallon (Anh) | 582871 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 pound/gallon (Anh) | 5828706 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Anh) = 5829 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000172 pound/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Anh) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 pound/gallon (Anh) = 15 × 5829 hạt/gallon (Mỹ) = 87431 hạt/gallon (Mỹ)