Chuyển đổi giây sang lục phân nghĩa

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giây ["] sang đơn vị lục phân nghĩa [sextant]
giây ["]
lục phân nghĩa [sextant]

giây

Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 0.0002777778 độ.

lục phân nghĩa

Định nghĩa: lục phân nghĩa là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 lục phân nghĩa bằng 60 độ.

Bảng chuyển đổi giây sang lục phân nghĩa

giây ["] lục phân nghĩa [sextant]
0.01 giây 0.000000 lục phân nghĩa
0.10 giây 0.000000 lục phân nghĩa
1 giây 0.000005 lục phân nghĩa
2 giây 0.000009 lục phân nghĩa
3 giây 0.000014 lục phân nghĩa
5 giây 0.000023 lục phân nghĩa
10 giây 0.000046 lục phân nghĩa
20 giây 0.000093 lục phân nghĩa
50 giây 0.000231 lục phân nghĩa
100 giây 0.000463 lục phân nghĩa
1000 giây 0.004630 lục phân nghĩa

Cách chuyển đổi giây sang lục phân nghĩa

1 giây = 0.000005 lục phân nghĩa

1 lục phân nghĩa = 216000 giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 giây sang lục phân nghĩa:
15 giây = 15 × 0.000005 lục phân nghĩa = 0.000069 lục phân nghĩa

Chuyển đổi đơn vị Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.