Chuyển đổi yard/giây vuông sang dặm/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây vuông [yard/square second] sang đơn vị dặm/giây vuông [mi/s^2]
yard/giây vuông
Định nghĩa: yard/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây vuông bằng 0.9144 mét/giây vuông.
dặm/giây vuông
Định nghĩa: dặm/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây vuông bằng 1609.344 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi yard/giây vuông sang dặm/giây vuông
| yard/giây vuông [yard/square second] | dặm/giây vuông [mi/s^2] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây vuông | 0.000006 dặm/giây vuông |
| 0.10 yard/giây vuông | 0.000057 dặm/giây vuông |
| 1 yard/giây vuông | 0.000568 dặm/giây vuông |
| 2 yard/giây vuông | 0.001136 dặm/giây vuông |
| 3 yard/giây vuông | 0.001705 dặm/giây vuông |
| 5 yard/giây vuông | 0.002841 dặm/giây vuông |
| 10 yard/giây vuông | 0.005682 dặm/giây vuông |
| 20 yard/giây vuông | 0.0114 dặm/giây vuông |
| 50 yard/giây vuông | 0.0284 dặm/giây vuông |
| 100 yard/giây vuông | 0.0568 dặm/giây vuông |
| 1000 yard/giây vuông | 0.5682 dặm/giây vuông |
Cách chuyển đổi yard/giây vuông sang dặm/giây vuông
1 yard/giây vuông = 0.000568 dặm/giây vuông
1 dặm/giây vuông = 1760 yard/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây vuông sang dặm/giây vuông:
15 yard/giây vuông = 15 × 0.000568 dặm/giây vuông = 0.008523 dặm/giây vuông