Chuyển đổi yard/giây vuông sang feet/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giây vuông [yard/square second] sang đơn vị feet/giây vuông [ft/s^2]
yard/giây vuông
Định nghĩa: yard/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây vuông bằng 0.9144 mét/giây vuông.
feet/giây vuông
Định nghĩa: feet/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây vuông bằng 0.3048 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi yard/giây vuông sang feet/giây vuông
| yard/giây vuông [yard/square second] | feet/giây vuông [ft/s^2] |
|---|---|
| 0.01 yard/giây vuông | 0.0300 feet/giây vuông |
| 0.10 yard/giây vuông | 0.3000 feet/giây vuông |
| 1 yard/giây vuông | 3.00 feet/giây vuông |
| 2 yard/giây vuông | 6.00 feet/giây vuông |
| 3 yard/giây vuông | 9.00 feet/giây vuông |
| 5 yard/giây vuông | 15.00 feet/giây vuông |
| 10 yard/giây vuông | 30.00 feet/giây vuông |
| 20 yard/giây vuông | 60.00 feet/giây vuông |
| 50 yard/giây vuông | 150.00 feet/giây vuông |
| 100 yard/giây vuông | 300.00 feet/giây vuông |
| 1000 yard/giây vuông | 3000 feet/giây vuông |
Cách chuyển đổi yard/giây vuông sang feet/giây vuông
1 yard/giây vuông = 3.00 feet/giây vuông
1 feet/giây vuông = 0.333333 yard/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giây vuông sang feet/giây vuông:
15 yard/giây vuông = 15 × 3.00 feet/giây vuông = 45.00 feet/giây vuông