Chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] sang đơn vị giây [second]
vòng quay/phút/giây
Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 6.2831853069 radian/giây vuông.
Bảng chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang giây
| vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] | giây [second] |
|---|---|
| 0.01 vòng quay/phút/giây | 0.000167 giây |
| 0.10 vòng quay/phút/giây | 0.001667 giây |
| 1 vòng quay/phút/giây | 0.0167 giây |
| 2 vòng quay/phút/giây | 0.0333 giây |
| 3 vòng quay/phút/giây | 0.0500 giây |
| 5 vòng quay/phút/giây | 0.0833 giây |
| 10 vòng quay/phút/giây | 0.1667 giây |
| 20 vòng quay/phút/giây | 0.3333 giây |
| 50 vòng quay/phút/giây | 0.8333 giây |
| 100 vòng quay/phút/giây | 1.67 giây |
| 1000 vòng quay/phút/giây | 16.67 giây |
Cách chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang giây
1 vòng quay/phút/giây = 0.016667 giây
1 giây = 60.00 vòng quay/phút/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 vòng quay/phút/giây sang giây:
15 vòng quay/phút/giây = 15 × 0.016667 giây = 0.250000 giây