Chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/phút vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] sang đơn vị radian/phút vuông [radian/square minute]
vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
radian/phút vuông [radian/square minute]

vòng quay/phút/giây

Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.

radian/phút vuông

Định nghĩa: radian/phút vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 radian/phút vuông bằng 0.0002777778 radian/giây vuông.

Bảng chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/phút vuông

vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] radian/phút vuông [radian/square minute]
0.01 vòng quay/phút/giây 3.77 radian/phút vuông
0.10 vòng quay/phút/giây 37.70 radian/phút vuông
1 vòng quay/phút/giây 376.99 radian/phút vuông
2 vòng quay/phút/giây 753.98 radian/phút vuông
3 vòng quay/phút/giây 1131 radian/phút vuông
5 vòng quay/phút/giây 1885 radian/phút vuông
10 vòng quay/phút/giây 3770 radian/phút vuông
20 vòng quay/phút/giây 7540 radian/phút vuông
50 vòng quay/phút/giây 18850 radian/phút vuông
100 vòng quay/phút/giây 37699 radian/phút vuông
1000 vòng quay/phút/giây 376991 radian/phút vuông

Cách chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/phút vuông

1 vòng quay/phút/giây = 376.99 radian/phút vuông

1 radian/phút vuông = 0.002653 vòng quay/phút/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 vòng quay/phút/giây sang radian/phút vuông:
15 vòng quay/phút/giây = 15 × 376.99 radian/phút vuông = 5655 radian/phút vuông

Chuyển đổi đơn vị Gia tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.