Chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/giây vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] sang đơn vị radian/giây vuông [radian/square second]
vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second]
radian/giây vuông [radian/square second]

vòng quay/phút/giây

Định nghĩa: vòng quay/phút/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc. Khi chuyển đổi, 1 vòng quay/phút/giây bằng 0.1047197551 radian/giây vuông.

radian/giây vuông

Định nghĩa: radian/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc - Góc và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/giây vuông

vòng quay/phút/giây [revolution/minute/second] radian/giây vuông [radian/square second]
0.01 vòng quay/phút/giây 0.001047 radian/giây vuông
0.10 vòng quay/phút/giây 0.0105 radian/giây vuông
1 vòng quay/phút/giây 0.1047 radian/giây vuông
2 vòng quay/phút/giây 0.2094 radian/giây vuông
3 vòng quay/phút/giây 0.3142 radian/giây vuông
5 vòng quay/phút/giây 0.5236 radian/giây vuông
10 vòng quay/phút/giây 1.05 radian/giây vuông
20 vòng quay/phút/giây 2.09 radian/giây vuông
50 vòng quay/phút/giây 5.24 radian/giây vuông
100 vòng quay/phút/giây 10.47 radian/giây vuông
1000 vòng quay/phút/giây 104.72 radian/giây vuông

Cách chuyển đổi vòng quay/phút/giây sang radian/giây vuông

1 vòng quay/phút/giây = 0.104720 radian/giây vuông

1 radian/giây vuông = 9.55 vòng quay/phút/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 vòng quay/phút/giây sang radian/giây vuông:
15 vòng quay/phút/giây = 15 × 0.104720 radian/giây vuông = 1.57 radian/giây vuông

Chuyển đổi đơn vị Gia tốc - Góc phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.