Chuyển đổi Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
| Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1.01 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 10.08 Catty (Đài Loan) |
| 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 100.80 Catty (Đài Loan) |
| 2 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 201.60 Catty (Đài Loan) |
| 3 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 302.39 Catty (Đài Loan) |
| 5 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 503.99 Catty (Đài Loan) |
| 10 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 1008 Catty (Đài Loan) |
| 20 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 2016 Catty (Đài Loan) |
| 50 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 5040 Catty (Đài Loan) |
| 100 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 10080 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) | 100798 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 100.80 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.009921 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) sang Catty (Đài Loan):
15 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 15 × 100.80 Catty (Đài Loan) = 1512 Catty (Đài Loan)