Chuyển đổi Livre de Paris (Pháp) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Livre de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Livre de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Livre de Paris (Pháp) bằng 0.4895058466 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Livre de Paris (Pháp) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Livre de Paris (Pháp) [livre] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Livre de Paris (Pháp) | 0.1295 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Livre de Paris (Pháp) | 1.30 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Livre de Paris (Pháp) | 12.95 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Livre de Paris (Pháp) | 25.90 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Livre de Paris (Pháp) | 38.85 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Livre de Paris (Pháp) | 64.75 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Livre de Paris (Pháp) | 129.50 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Livre de Paris (Pháp) | 259.00 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Livre de Paris (Pháp) | 647.51 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Livre de Paris (Pháp) | 1295 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Livre de Paris (Pháp) | 12950 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Livre de Paris (Pháp) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Livre de Paris (Pháp) = 12.95 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.077219 Livre de Paris (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Livre de Paris (Pháp) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Livre de Paris (Pháp) = 15 × 12.95 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 194.25 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)