Chuyển đổi Etto (Italy) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Etto (Italy) [etto] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
Etto (Italy)
Định nghĩa: Etto (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Etto (Italy) bằng 0.1 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Etto (Italy) sang quintal (hệ mét)
| Etto (Italy) [etto] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 Etto (Italy) | 0.000010 quintal (hệ mét) |
| 0.10 Etto (Italy) | 0.000100 quintal (hệ mét) |
| 1 Etto (Italy) | 0.001000 quintal (hệ mét) |
| 2 Etto (Italy) | 0.002000 quintal (hệ mét) |
| 3 Etto (Italy) | 0.003000 quintal (hệ mét) |
| 5 Etto (Italy) | 0.005000 quintal (hệ mét) |
| 10 Etto (Italy) | 0.0100 quintal (hệ mét) |
| 20 Etto (Italy) | 0.0200 quintal (hệ mét) |
| 50 Etto (Italy) | 0.0500 quintal (hệ mét) |
| 100 Etto (Italy) | 0.1000 quintal (hệ mét) |
| 1000 Etto (Italy) | 1.00 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Etto (Italy) sang quintal (hệ mét)
1 Etto (Italy) = 0.001000 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 1000 Etto (Italy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Etto (Italy) sang quintal (hệ mét):
15 Etto (Italy) = 15 × 0.001000 quintal (hệ mét) = 0.015000 quintal (hệ mét)