Chuyển đổi dalton sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dalton [dalton] sang đơn vị pennyweight [pwt]
dalton
Định nghĩa: dalton là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 dalton bằng 1.6605300000013e-27 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi dalton sang pennyweight
| dalton [dalton] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 0.10 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 1 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 2 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 3 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 5 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 10 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 20 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 50 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 100 dalton | 0.000000 pennyweight |
| 1000 dalton | 0.000000 pennyweight |
Cách chuyển đổi dalton sang pennyweight
1 dalton = 0.000000 pennyweight
1 pennyweight = 936552666918864681959424 dalton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dalton sang pennyweight:
15 dalton = 15 × 0.000000 pennyweight = 0.000000 pennyweight