Chuyển đổi attolít sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attolít [aL] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
attolít
Định nghĩa: attolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 attolít bằng 1.0e-21 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi attolít sang foot gỗ
| attolít [aL] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 0.10 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 1 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 2 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 3 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 5 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 10 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 20 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 50 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 100 attolít | 0.000000 foot gỗ |
| 1000 attolít | 0.000000 foot gỗ |
Cách chuyển đổi attolít sang foot gỗ
1 attolít = 0.000000 foot gỗ
1 foot gỗ = 2359737200000000000 attolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attolít sang foot gỗ:
15 attolít = 15 × 0.000000 foot gỗ = 0.000000 foot gỗ