Chuyển đổi centimét/giây sang feet vuông/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet vuông/giây [ft^2/s]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.0001 mét vuông/giây.
feet vuông/giây
Định nghĩa: feet vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giây bằng 0.09290304 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet vuông/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | feet vuông/giây [ft^2/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000011 feet vuông/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.000108 feet vuông/giây |
| 1 centimét/giây | 0.001076 feet vuông/giây |
| 2 centimét/giây | 0.002153 feet vuông/giây |
| 3 centimét/giây | 0.003229 feet vuông/giây |
| 5 centimét/giây | 0.005382 feet vuông/giây |
| 10 centimét/giây | 0.0108 feet vuông/giây |
| 20 centimét/giây | 0.0215 feet vuông/giây |
| 50 centimét/giây | 0.0538 feet vuông/giây |
| 100 centimét/giây | 0.1076 feet vuông/giây |
| 1000 centimét/giây | 1.08 feet vuông/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet vuông/giây
1 centimét/giây = 0.001076 feet vuông/giây
1 feet vuông/giây = 929.03 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet vuông/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.001076 feet vuông/giây = 0.016146 feet vuông/giây