Chuyển đổi centimét/giây sang centistokes
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị centistokes [cSt]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.0001 mét vuông/giây.
centistokes
Định nghĩa: centistokes là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 centistokes bằng 1.0e-6 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang centistokes
| centimét/giây [centimeter/second] | centistokes [cSt] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 1.00 centistokes |
| 0.10 centimét/giây | 10.00 centistokes |
| 1 centimét/giây | 100.00 centistokes |
| 2 centimét/giây | 200.00 centistokes |
| 3 centimét/giây | 300.00 centistokes |
| 5 centimét/giây | 500.00 centistokes |
| 10 centimét/giây | 1000 centistokes |
| 20 centimét/giây | 2000 centistokes |
| 50 centimét/giây | 5000 centistokes |
| 100 centimét/giây | 10000 centistokes |
| 1000 centimét/giây | 100000 centistokes |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang centistokes
1 centimét/giây = 100.00 centistokes
1 centistokes = 0.010000 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang centistokes:
15 centimét/giây = 15 × 100.00 centistokes = 1500 centistokes