Chuyển đổi pixel (Y) sang pica (máy tính)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pixel (Y) [pixel (Y)] sang đơn vị pica (máy tính) [pica (computer)]
pixel (Y)
Định nghĩa: pixel (Y) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (Y) bằng 15 twip.
pica (máy tính)
Định nghĩa: pica (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy tính) bằng 240 twip.
Bảng chuyển đổi pixel (Y) sang pica (máy tính)
| pixel (Y) [pixel (Y)] | pica (máy tính) [pica (computer)] |
|---|---|
| 0.01 pixel (Y) | 0.000625 pica (máy tính) |
| 0.10 pixel (Y) | 0.006250 pica (máy tính) |
| 1 pixel (Y) | 0.0625 pica (máy tính) |
| 2 pixel (Y) | 0.1250 pica (máy tính) |
| 3 pixel (Y) | 0.1875 pica (máy tính) |
| 5 pixel (Y) | 0.3125 pica (máy tính) |
| 10 pixel (Y) | 0.6250 pica (máy tính) |
| 20 pixel (Y) | 1.25 pica (máy tính) |
| 50 pixel (Y) | 3.12 pica (máy tính) |
| 100 pixel (Y) | 6.25 pica (máy tính) |
| 1000 pixel (Y) | 62.50 pica (máy tính) |
Cách chuyển đổi pixel (Y) sang pica (máy tính)
1 pixel (Y) = 0.062500 pica (máy tính)
1 pica (máy tính) = 16.00 pixel (Y)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pixel (Y) sang pica (máy tính):
15 pixel (Y) = 15 × 0.062500 pica (máy tính) = 0.937500 pica (máy tính)