Chuyển đổi pica (máy tính) sang điểm (máy in)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica (máy tính) [pica (computer)] sang đơn vị điểm (máy in) [point (printer's)]
pica (máy tính) [pica (computer)]
điểm (máy in) [point (printer's)]

pica (máy tính)

Định nghĩa: pica (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy tính) bằng 240 twip.

điểm (máy in)

Định nghĩa: điểm (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy in) bằng 19.9252801993 twip.

Bảng chuyển đổi pica (máy tính) sang điểm (máy in)

pica (máy tính) [pica (computer)] điểm (máy in) [point (printer's)]
0.01 pica (máy tính) 0.1204 điểm (máy in)
0.10 pica (máy tính) 1.20 điểm (máy in)
1 pica (máy tính) 12.04 điểm (máy in)
2 pica (máy tính) 24.09 điểm (máy in)
3 pica (máy tính) 36.13 điểm (máy in)
5 pica (máy tính) 60.22 điểm (máy in)
10 pica (máy tính) 120.45 điểm (máy in)
20 pica (máy tính) 240.90 điểm (máy in)
50 pica (máy tính) 602.25 điểm (máy in)
100 pica (máy tính) 1204 điểm (máy in)
1000 pica (máy tính) 12045 điểm (máy in)

Cách chuyển đổi pica (máy tính) sang điểm (máy in)

1 pica (máy tính) = 12.04 điểm (máy in)

1 điểm (máy in) = 0.083022 pica (máy tính)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pica (máy tính) sang điểm (máy in):
15 pica (máy tính) = 15 × 12.04 điểm (máy in) = 180.67 điểm (máy in)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.