Chuyển đổi pica (máy tính) sang en
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pica (máy tính) [pica (computer)] sang đơn vị en [en]
pica (máy tính)
Định nghĩa: pica (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy tính) bằng 240 twip.
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
Bảng chuyển đổi pica (máy tính) sang en
| pica (máy tính) [pica (computer)] | en [en] |
|---|---|
| 0.01 pica (máy tính) | 0.2409 en |
| 0.10 pica (máy tính) | 2.41 en |
| 1 pica (máy tính) | 24.09 en |
| 2 pica (máy tính) | 48.18 en |
| 3 pica (máy tính) | 72.27 en |
| 5 pica (máy tính) | 120.45 en |
| 10 pica (máy tính) | 240.90 en |
| 20 pica (máy tính) | 481.80 en |
| 50 pica (máy tính) | 1205 en |
| 100 pica (máy tính) | 2409 en |
| 1000 pica (máy tính) | 24090 en |
Cách chuyển đổi pica (máy tính) sang en
1 pica (máy tính) = 24.09 en
1 en = 0.041511 pica (máy tính)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pica (máy tính) sang en:
15 pica (máy tính) = 15 × 24.09 en = 361.35 en