Chuyển đổi năm sang tuần

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm [y] sang đơn vị tuần [week]
năm [y]
tuần [week]

năm

Định nghĩa:

tuần

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi năm sang tuần

năm [y] tuần [week]
0.01 y 0.5218 week
0.10 y 5.22 week
1 y 52.18 week
2 y 104.36 week
3 y 156.54 week
5 y 260.89 week
10 y 521.79 week
20 y 1044 week
50 y 2609 week
100 y 5218 week
1000 y 52179 week

Cách chuyển đổi năm sang tuần

1 y = 52.18 week

1 week = 0.019165 y

Ví dụ

Convert 15 y to week:
15 y = 15 × 52.18 week = 782.68 week

Chuyển đổi đơn vị Thời gian phổ biến