Chuyển đổi năm sang tháng (giao hội)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm [y] sang đơn vị tháng (giao hội) [month (synodic)]
năm
Định nghĩa:
tháng (giao hội)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi năm sang tháng (giao hội)
| năm [y] | tháng (giao hội) [month (synodic)] |
|---|---|
| 0.01 y | 0.1237 month (synodic) |
| 0.10 y | 1.24 month (synodic) |
| 1 y | 12.37 month (synodic) |
| 2 y | 24.74 month (synodic) |
| 3 y | 37.11 month (synodic) |
| 5 y | 61.84 month (synodic) |
| 10 y | 123.69 month (synodic) |
| 20 y | 247.37 month (synodic) |
| 50 y | 618.43 month (synodic) |
| 100 y | 1237 month (synodic) |
| 1000 y | 12369 month (synodic) |
Cách chuyển đổi năm sang tháng (giao hội)
1 y = 12.37 month (synodic)
1 month (synodic) = 0.080850 y
Ví dụ
Convert 15 y to month (synodic):
15 y = 15 × 12.37 month (synodic) = 185.53 month (synodic)