Chuyển đổi erg/milimét vuông sang poundal/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị poundal/inch [pdl/in]
erg/milimét vuông
Định nghĩa: erg/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 erg/milimét vuông bằng 0.1 newton/mét.
poundal/inch
Định nghĩa: poundal/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 poundal/inch bằng 5.443108491 newton/mét.
Bảng chuyển đổi erg/milimét vuông sang poundal/inch
| erg/milimét vuông [millimeter] | poundal/inch [pdl/in] |
|---|---|
| 0.01 erg/milimét vuông | 0.000184 poundal/inch |
| 0.10 erg/milimét vuông | 0.001837 poundal/inch |
| 1 erg/milimét vuông | 0.0184 poundal/inch |
| 2 erg/milimét vuông | 0.0367 poundal/inch |
| 3 erg/milimét vuông | 0.0551 poundal/inch |
| 5 erg/milimét vuông | 0.0919 poundal/inch |
| 10 erg/milimét vuông | 0.1837 poundal/inch |
| 20 erg/milimét vuông | 0.3674 poundal/inch |
| 50 erg/milimét vuông | 0.9186 poundal/inch |
| 100 erg/milimét vuông | 1.84 poundal/inch |
| 1000 erg/milimét vuông | 18.37 poundal/inch |
Cách chuyển đổi erg/milimét vuông sang poundal/inch
1 erg/milimét vuông = 0.018372 poundal/inch
1 poundal/inch = 54.43 erg/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/milimét vuông sang poundal/inch:
15 erg/milimét vuông = 15 × 0.018372 poundal/inch = 0.275578 poundal/inch