Chuyển đổi erg/milimét vuông sang pound-lực/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi erg/milimét vuông [millimeter] sang đơn vị pound-lực/inch [lbf/in]
erg/milimét vuông
Định nghĩa: erg/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 erg/milimét vuông bằng 0.1 newton/mét.
pound-lực/inch
Định nghĩa: pound-lực/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Sức căng bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch bằng 175.1268369864 newton/mét.
Bảng chuyển đổi erg/milimét vuông sang pound-lực/inch
| erg/milimét vuông [millimeter] | pound-lực/inch [lbf/in] |
|---|---|
| 0.01 erg/milimét vuông | 0.000006 pound-lực/inch |
| 0.10 erg/milimét vuông | 0.000057 pound-lực/inch |
| 1 erg/milimét vuông | 0.000571 pound-lực/inch |
| 2 erg/milimét vuông | 0.001142 pound-lực/inch |
| 3 erg/milimét vuông | 0.001713 pound-lực/inch |
| 5 erg/milimét vuông | 0.002855 pound-lực/inch |
| 10 erg/milimét vuông | 0.005710 pound-lực/inch |
| 20 erg/milimét vuông | 0.0114 pound-lực/inch |
| 50 erg/milimét vuông | 0.0286 pound-lực/inch |
| 100 erg/milimét vuông | 0.0571 pound-lực/inch |
| 1000 erg/milimét vuông | 0.5710 pound-lực/inch |
Cách chuyển đổi erg/milimét vuông sang pound-lực/inch
1 erg/milimét vuông = 0.000571 pound-lực/inch
1 pound-lực/inch = 1751 erg/milimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 erg/milimét vuông sang pound-lực/inch:
15 erg/milimét vuông = 15 × 0.000571 pound-lực/inch = 0.008565 pound-lực/inch