Chuyển đổi coulomb/mét vuông sang abcoulomb/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi coulomb/mét vuông [coulomb/square meter] sang đơn vị abcoulomb/inch vuông [inch]
coulomb/mét vuông
Định nghĩa: coulomb/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ điện tích bề mặt và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
abcoulomb/inch vuông
Định nghĩa: abcoulomb/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ điện tích bề mặt. Khi chuyển đổi, 1 abcoulomb/inch vuông bằng 15500.031000062 coulomb/mét vuông.
Bảng chuyển đổi coulomb/mét vuông sang abcoulomb/inch vuông
| coulomb/mét vuông [coulomb/square meter] | abcoulomb/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 coulomb/mét vuông | 0.000001 abcoulomb/inch vuông |
| 0.10 coulomb/mét vuông | 0.000006 abcoulomb/inch vuông |
| 1 coulomb/mét vuông | 0.000065 abcoulomb/inch vuông |
| 2 coulomb/mét vuông | 0.000129 abcoulomb/inch vuông |
| 3 coulomb/mét vuông | 0.000194 abcoulomb/inch vuông |
| 5 coulomb/mét vuông | 0.000323 abcoulomb/inch vuông |
| 10 coulomb/mét vuông | 0.000645 abcoulomb/inch vuông |
| 20 coulomb/mét vuông | 0.001290 abcoulomb/inch vuông |
| 50 coulomb/mét vuông | 0.003226 abcoulomb/inch vuông |
| 100 coulomb/mét vuông | 0.006452 abcoulomb/inch vuông |
| 1000 coulomb/mét vuông | 0.0645 abcoulomb/inch vuông |
Cách chuyển đổi coulomb/mét vuông sang abcoulomb/inch vuông
1 coulomb/mét vuông = 0.000065 abcoulomb/inch vuông
1 abcoulomb/inch vuông = 15500 coulomb/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 coulomb/mét vuông sang abcoulomb/inch vuông:
15 coulomb/mét vuông = 15 × 0.000065 abcoulomb/inch vuông = 0.000968 abcoulomb/inch vuông