Chuyển đổi calo (th)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C] sang đơn vị Btu (th)/pound/°F [Btu (th)/pound/°F]
calo (th)/gram/°C
Định nghĩa: calo (th)/gram/°C là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/gram/°C bằng 4184 joule/kilôgram/K.
Btu (th)/pound/°F
Định nghĩa: Btu (th)/pound/°F là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/pound/°F bằng 4184 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi calo (th)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F
| calo (th)/gram/°C [(th)/gram/°C] | Btu (th)/pound/°F [Btu (th)/pound/°F] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/gram/°C | 0.0100 Btu (th)/pound/°F |
| 0.10 calo (th)/gram/°C | 0.1000 Btu (th)/pound/°F |
| 1 calo (th)/gram/°C | 1.00 Btu (th)/pound/°F |
| 2 calo (th)/gram/°C | 2.00 Btu (th)/pound/°F |
| 3 calo (th)/gram/°C | 3.00 Btu (th)/pound/°F |
| 5 calo (th)/gram/°C | 5.00 Btu (th)/pound/°F |
| 10 calo (th)/gram/°C | 10.00 Btu (th)/pound/°F |
| 20 calo (th)/gram/°C | 20.00 Btu (th)/pound/°F |
| 50 calo (th)/gram/°C | 50.00 Btu (th)/pound/°F |
| 100 calo (th)/gram/°C | 100.00 Btu (th)/pound/°F |
| 1000 calo (th)/gram/°C | 1000 Btu (th)/pound/°F |
Cách chuyển đổi calo (th)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F
1 calo (th)/gram/°C = 1.00 Btu (th)/pound/°F
1 Btu (th)/pound/°F = 1.00 calo (th)/gram/°C
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/gram/°C sang Btu (th)/pound/°F:
15 calo (th)/gram/°C = 15 × 1.00 Btu (th)/pound/°F = 15.00 Btu (th)/pound/°F