Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R [Btu (IT)/pound/°R] sang đơn vị kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K]
Btu (IT)/pound/°R
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°R là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°R bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.
kilôgram-lực mét/kilôgram/K
Định nghĩa: kilôgram-lực mét/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K bằng 9.80665 joule/kilôgram/K.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K
| Btu (IT)/pound/°R [Btu (IT)/pound/°R] | kilôgram-lực mét/kilôgram/K [meter/kilogram/K] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/pound/°R | 4.27 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 0.10 Btu (IT)/pound/°R | 42.69 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 1 Btu (IT)/pound/°R | 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 2 Btu (IT)/pound/°R | 853.87 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 3 Btu (IT)/pound/°R | 1281 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 5 Btu (IT)/pound/°R | 2135 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 10 Btu (IT)/pound/°R | 4269 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 20 Btu (IT)/pound/°R | 8539 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 50 Btu (IT)/pound/°R | 21347 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 100 Btu (IT)/pound/°R | 42693 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
| 1000 Btu (IT)/pound/°R | 426935 kilôgram-lực mét/kilôgram/K |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1 Btu (IT)/pound/°R = 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K
1 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 0.002342 Btu (IT)/pound/°R
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°R sang kilôgram-lực mét/kilôgram/K:
15 Btu (IT)/pound/°R = 15 × 426.93 kilôgram-lực mét/kilôgram/K = 6404 kilôgram-lực mét/kilôgram/K