Chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang joule/kilôgram/K
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R [Btu (IT)/pound/°R] sang đơn vị joule/kilôgram/K [J/(kg*K)]
Btu (IT)/pound/°R
Định nghĩa: Btu (IT)/pound/°R là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/pound/°R bằng 4186.8000000087 joule/kilôgram/K.
joule/kilôgram/K
Định nghĩa: joule/kilôgram/K là đơn vị đo thuộc nhóm Nhiệt dung riêng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang joule/kilôgram/K
| Btu (IT)/pound/°R [Btu (IT)/pound/°R] | joule/kilôgram/K [J/(kg*K)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/pound/°R | 41.87 joule/kilôgram/K |
| 0.10 Btu (IT)/pound/°R | 418.68 joule/kilôgram/K |
| 1 Btu (IT)/pound/°R | 4187 joule/kilôgram/K |
| 2 Btu (IT)/pound/°R | 8374 joule/kilôgram/K |
| 3 Btu (IT)/pound/°R | 12560 joule/kilôgram/K |
| 5 Btu (IT)/pound/°R | 20934 joule/kilôgram/K |
| 10 Btu (IT)/pound/°R | 41868 joule/kilôgram/K |
| 20 Btu (IT)/pound/°R | 83736 joule/kilôgram/K |
| 50 Btu (IT)/pound/°R | 209340 joule/kilôgram/K |
| 100 Btu (IT)/pound/°R | 418680 joule/kilôgram/K |
| 1000 Btu (IT)/pound/°R | 4186800 joule/kilôgram/K |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/pound/°R sang joule/kilôgram/K
1 Btu (IT)/pound/°R = 4187 joule/kilôgram/K
1 joule/kilôgram/K = 0.000239 Btu (IT)/pound/°R
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/pound/°R sang joule/kilôgram/K:
15 Btu (IT)/pound/°R = 15 × 4187 joule/kilôgram/K = 62802 joule/kilôgram/K