Chuyển đổi rad/giây sang decigray/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi rad/giây [rd/s, rad/s] sang đơn vị decigray/giây [dGy/s]
rad/giây
Định nghĩa: rad/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 rad/giây bằng 0.01 gray/giây.
decigray/giây
Định nghĩa: decigray/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 decigray/giây bằng 0.1 gray/giây.
Bảng chuyển đổi rad/giây sang decigray/giây
| rad/giây [rd/s, rad/s] | decigray/giây [dGy/s] |
|---|---|
| 0.01 rad/giây | 0.001000 decigray/giây |
| 0.10 rad/giây | 0.0100 decigray/giây |
| 1 rad/giây | 0.1000 decigray/giây |
| 2 rad/giây | 0.2000 decigray/giây |
| 3 rad/giây | 0.3000 decigray/giây |
| 5 rad/giây | 0.5000 decigray/giây |
| 10 rad/giây | 1.0000 decigray/giây |
| 20 rad/giây | 2.00 decigray/giây |
| 50 rad/giây | 5.00 decigray/giây |
| 100 rad/giây | 10.00 decigray/giây |
| 1000 rad/giây | 100.00 decigray/giây |
Cách chuyển đổi rad/giây sang decigray/giây
1 rad/giây = 0.100000 decigray/giây
1 decigray/giây = 10.00 rad/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 rad/giây sang decigray/giây:
15 rad/giây = 15 × 0.100000 decigray/giây = 1.50 decigray/giây