Chuyển đổi petagray sang teragray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi petagray [PGy] sang đơn vị teragray [TGy]
petagray
Định nghĩa: petagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 petagray bằng 1.0e17 rad.
teragray
Định nghĩa: teragray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 teragray bằng 1.0e14 rad.
Bảng chuyển đổi petagray sang teragray
| petagray [PGy] | teragray [TGy] |
|---|---|
| 0.01 petagray | 10.00 teragray |
| 0.10 petagray | 100.00 teragray |
| 1 petagray | 1000 teragray |
| 2 petagray | 2000 teragray |
| 3 petagray | 3000 teragray |
| 5 petagray | 5000 teragray |
| 10 petagray | 10000 teragray |
| 20 petagray | 20000 teragray |
| 50 petagray | 50000 teragray |
| 100 petagray | 100000 teragray |
| 1000 petagray | 1000000 teragray |
Cách chuyển đổi petagray sang teragray
1 petagray = 1000 teragray
1 teragray = 0.001000 petagray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 petagray sang teragray:
15 petagray = 15 × 1000 teragray = 15000 teragray