Chuyển đổi exagray sang teragray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi exagray [EGy] sang đơn vị teragray [TGy]
exagray
Định nghĩa: exagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 exagray bằng 1.0e20 rad.
teragray
Định nghĩa: teragray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 teragray bằng 1.0e14 rad.
Bảng chuyển đổi exagray sang teragray
| exagray [EGy] | teragray [TGy] |
|---|---|
| 0.01 exagray | 10000 teragray |
| 0.10 exagray | 100000 teragray |
| 1 exagray | 1000000 teragray |
| 2 exagray | 2000000 teragray |
| 3 exagray | 3000000 teragray |
| 5 exagray | 5000000 teragray |
| 10 exagray | 10000000 teragray |
| 20 exagray | 20000000 teragray |
| 50 exagray | 50000000 teragray |
| 100 exagray | 100000000 teragray |
| 1000 exagray | 1000000000 teragray |
Cách chuyển đổi exagray sang teragray
1 exagray = 1000000 teragray
1 teragray = 0.000001 exagray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 exagray sang teragray:
15 exagray = 15 × 1000000 teragray = 15000000 teragray