Chuyển đổi exagray sang rad
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi exagray [EGy] sang đơn vị rad [rd]
exagray
Định nghĩa: exagray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 exagray bằng 1.0e20 rad.
rad
Định nghĩa: rad là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi exagray sang rad
| exagray [EGy] | rad [rd] |
|---|---|
| 0.01 exagray | 1000000000000000000 rad |
| 0.10 exagray | 10000000000000000000 rad |
| 1 exagray | 100000000000000000000 rad |
| 2 exagray | 200000000000000000000 rad |
| 3 exagray | 300000000000000000000 rad |
| 5 exagray | 500000000000000000000 rad |
| 10 exagray | 1000000000000000000000 rad |
| 20 exagray | 2000000000000000000000 rad |
| 50 exagray | 5000000000000000000000 rad |
| 100 exagray | 10000000000000000000000 rad |
| 1000 exagray | 99999999999999991611392 rad |
Cách chuyển đổi exagray sang rad
1 exagray = 100000000000000000000 rad
1 rad = 0.000000 exagray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 exagray sang rad:
15 exagray = 15 × 100000000000000000000 rad = 1500000000000000000000 rad