Chuyển đổi decigray sang teragray
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi decigray [dGy] sang đơn vị teragray [TGy]
decigray
Định nghĩa: decigray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 decigray bằng 10 rad.
teragray
Định nghĩa: teragray là đơn vị đo thuộc nhóm Liều hấp thụ bức xạ. Khi chuyển đổi, 1 teragray bằng 1.0e14 rad.
Bảng chuyển đổi decigray sang teragray
| decigray [dGy] | teragray [TGy] |
|---|---|
| 0.01 decigray | 0.000000 teragray |
| 0.10 decigray | 0.000000 teragray |
| 1 decigray | 0.000000 teragray |
| 2 decigray | 0.000000 teragray |
| 3 decigray | 0.000000 teragray |
| 5 decigray | 0.000000 teragray |
| 10 decigray | 0.000000 teragray |
| 20 decigray | 0.000000 teragray |
| 50 decigray | 0.000000 teragray |
| 100 decigray | 0.000000 teragray |
| 1000 decigray | 0.000000 teragray |
Cách chuyển đổi decigray sang teragray
1 decigray = 0.000000 teragray
1 teragray = 10000000000000 decigray
Ví dụ
Chuyển đổi 15 decigray sang teragray:
15 decigray = 15 × 0.000000 teragray = 0.000000 teragray