Chuyển đổi pico sang nano
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pico [p] sang đơn vị nano [n]
pico
Định nghĩa: pico (ký hiệu p) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-12 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
nano
Định nghĩa: nano (ký hiệu n) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-9 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
Bảng chuyển đổi pico sang nano
| pico [p] | nano [n] |
|---|---|
| 0.01 pico | 0.000010 nano |
| 0.10 pico | 0.000100 nano |
| 1 pico | 0.001000 nano |
| 2 pico | 0.002000 nano |
| 3 pico | 0.003000 nano |
| 5 pico | 0.005000 nano |
| 10 pico | 0.0100 nano |
| 20 pico | 0.0200 nano |
| 50 pico | 0.0500 nano |
| 100 pico | 0.1000 nano |
| 1000 pico | 1.00 nano |
Cách chuyển đổi pico sang nano
1 pico = 0.001000 nano
1 nano = 1000 pico
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pico sang nano:
15 pico = 15 × 0.001000 nano = 0.015000 nano