Chuyển đổi pico sang micro
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pico [p] sang đơn vị micro [µ]
pico
Định nghĩa: pico (ký hiệu p) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-12 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
micro
Định nghĩa: micro (ký hiệu µ) là tiền tố mét biểu thị hệ số tỷ lệ 1.0e-6 áp dụng cho một đơn vị cơ sở.
Bảng chuyển đổi pico sang micro
| pico [p] | micro [µ] |
|---|---|
| 0.01 pico | 0.000000 micro |
| 0.10 pico | 0.000000 micro |
| 1 pico | 0.000001 micro |
| 2 pico | 0.000002 micro |
| 3 pico | 0.000003 micro |
| 5 pico | 0.000005 micro |
| 10 pico | 0.000010 micro |
| 20 pico | 0.000020 micro |
| 50 pico | 0.000050 micro |
| 100 pico | 0.000100 micro |
| 1000 pico | 0.001000 micro |
Cách chuyển đổi pico sang micro
1 pico = 0.000001 micro
1 micro = 1000000 pico
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pico sang micro:
15 pico = 15 × 0.000001 micro = 0.000015 micro