Chuyển đổi slug feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi slug feet vuông [slug*ft^2] sang đơn vị kilôgram-lực mét giây vuông [second]
slug feet vuông
Định nghĩa: slug feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 slug feet vuông bằng 1.3558179619 mét.
kilôgram-lực mét giây vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực mét giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét giây vuông bằng 9.8066499998 mét.
Bảng chuyển đổi slug feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
| slug feet vuông [slug*ft^2] | kilôgram-lực mét giây vuông [second] |
|---|---|
| 0.01 slug feet vuông | 0.001383 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 0.10 slug feet vuông | 0.0138 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1 slug feet vuông | 0.1383 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 2 slug feet vuông | 0.2765 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 3 slug feet vuông | 0.4148 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 5 slug feet vuông | 0.6913 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 10 slug feet vuông | 1.38 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 20 slug feet vuông | 2.77 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 50 slug feet vuông | 6.91 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 100 slug feet vuông | 13.83 kilôgram-lực mét giây vuông |
| 1000 slug feet vuông | 138.25 kilôgram-lực mét giây vuông |
Cách chuyển đổi slug feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông
1 slug feet vuông = 0.138255 kilôgram-lực mét giây vuông
1 kilôgram-lực mét giây vuông = 7.23 slug feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 slug feet vuông sang kilôgram-lực mét giây vuông:
15 slug feet vuông = 15 × 0.138255 kilôgram-lực mét giây vuông = 2.07 kilôgram-lực mét giây vuông