Chuyển đổi mét sang slug feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị slug feet vuông [slug*ft^2]
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
slug feet vuông
Định nghĩa: slug feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 slug feet vuông bằng 1.3558179619 mét.
Bảng chuyển đổi mét sang slug feet vuông
| mét [meter] | slug feet vuông [slug*ft^2] |
|---|---|
| 0.01 mét | 0.007376 slug feet vuông |
| 0.10 mét | 0.0738 slug feet vuông |
| 1 mét | 0.7376 slug feet vuông |
| 2 mét | 1.48 slug feet vuông |
| 3 mét | 2.21 slug feet vuông |
| 5 mét | 3.69 slug feet vuông |
| 10 mét | 7.38 slug feet vuông |
| 20 mét | 14.75 slug feet vuông |
| 50 mét | 36.88 slug feet vuông |
| 100 mét | 73.76 slug feet vuông |
| 1000 mét | 737.56 slug feet vuông |
Cách chuyển đổi mét sang slug feet vuông
1 mét = 0.737562 slug feet vuông
1 slug feet vuông = 1.36 mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét sang slug feet vuông:
15 mét = 15 × 0.737562 slug feet vuông = 11.06 slug feet vuông