Chuyển đổi kilôgram-lực mét giây vuông sang ounce inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét giây vuông [second] sang đơn vị ounce inch vuông [oz*in^2]
kilôgram-lực mét giây vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực mét giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét giây vuông bằng 9.8066499998 mét.
ounce inch vuông
Định nghĩa: ounce inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mô men quán tính. Khi chuyển đổi, 1 ounce inch vuông bằng 1.829e-5 mét.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét giây vuông sang ounce inch vuông
| kilôgram-lực mét giây vuông [second] | ounce inch vuông [oz*in^2] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét giây vuông | 5362 ounce inch vuông |
| 0.10 kilôgram-lực mét giây vuông | 53618 ounce inch vuông |
| 1 kilôgram-lực mét giây vuông | 536176 ounce inch vuông |
| 2 kilôgram-lực mét giây vuông | 1072351 ounce inch vuông |
| 3 kilôgram-lực mét giây vuông | 1608527 ounce inch vuông |
| 5 kilôgram-lực mét giây vuông | 2680878 ounce inch vuông |
| 10 kilôgram-lực mét giây vuông | 5361755 ounce inch vuông |
| 20 kilôgram-lực mét giây vuông | 10723510 ounce inch vuông |
| 50 kilôgram-lực mét giây vuông | 26808775 ounce inch vuông |
| 100 kilôgram-lực mét giây vuông | 53617551 ounce inch vuông |
| 1000 kilôgram-lực mét giây vuông | 536175506 ounce inch vuông |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét giây vuông sang ounce inch vuông
1 kilôgram-lực mét giây vuông = 536176 ounce inch vuông
1 ounce inch vuông = 0.000002 kilôgram-lực mét giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét giây vuông sang ounce inch vuông:
15 kilôgram-lực mét giây vuông = 15 × 536176 ounce inch vuông = 8042633 ounce inch vuông