Chuyển đổi weber/mét vuông sang weber/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi weber/mét vuông [weber/square meter] sang đơn vị weber/inch vuông [Wb/in^2]
weber/mét vuông
Định nghĩa: weber/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/mét vuông bằng 1 tesla.
weber/inch vuông
Định nghĩa: weber/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/inch vuông bằng 1550.0031000062 tesla.
Bảng chuyển đổi weber/mét vuông sang weber/inch vuông
| weber/mét vuông [weber/square meter] | weber/inch vuông [Wb/in^2] |
|---|---|
| 0.01 weber/mét vuông | 0.000006 weber/inch vuông |
| 0.10 weber/mét vuông | 0.000065 weber/inch vuông |
| 1 weber/mét vuông | 0.000645 weber/inch vuông |
| 2 weber/mét vuông | 0.001290 weber/inch vuông |
| 3 weber/mét vuông | 0.001935 weber/inch vuông |
| 5 weber/mét vuông | 0.003226 weber/inch vuông |
| 10 weber/mét vuông | 0.006452 weber/inch vuông |
| 20 weber/mét vuông | 0.0129 weber/inch vuông |
| 50 weber/mét vuông | 0.0323 weber/inch vuông |
| 100 weber/mét vuông | 0.0645 weber/inch vuông |
| 1000 weber/mét vuông | 0.6452 weber/inch vuông |
Cách chuyển đổi weber/mét vuông sang weber/inch vuông
1 weber/mét vuông = 0.000645 weber/inch vuông
1 weber/inch vuông = 1550 weber/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 weber/mét vuông sang weber/inch vuông:
15 weber/mét vuông = 15 × 0.000645 weber/inch vuông = 0.009677 weber/inch vuông