Chuyển đổi weber/mét vuông sang maxwell/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi weber/mét vuông [weber/square meter] sang đơn vị maxwell/inch vuông [Mx/in^2]
weber/mét vuông
Định nghĩa: weber/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/mét vuông bằng 1 tesla.
maxwell/inch vuông
Định nghĩa: maxwell/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
Bảng chuyển đổi weber/mét vuông sang maxwell/inch vuông
| weber/mét vuông [weber/square meter] | maxwell/inch vuông [Mx/in^2] |
|---|---|
| 0.01 weber/mét vuông | 645.16 maxwell/inch vuông |
| 0.10 weber/mét vuông | 6452 maxwell/inch vuông |
| 1 weber/mét vuông | 64516 maxwell/inch vuông |
| 2 weber/mét vuông | 129032 maxwell/inch vuông |
| 3 weber/mét vuông | 193548 maxwell/inch vuông |
| 5 weber/mét vuông | 322581 maxwell/inch vuông |
| 10 weber/mét vuông | 645161 maxwell/inch vuông |
| 20 weber/mét vuông | 1290323 maxwell/inch vuông |
| 50 weber/mét vuông | 3225806 maxwell/inch vuông |
| 100 weber/mét vuông | 6451613 maxwell/inch vuông |
| 1000 weber/mét vuông | 64516129 maxwell/inch vuông |
Cách chuyển đổi weber/mét vuông sang maxwell/inch vuông
1 weber/mét vuông = 64516 maxwell/inch vuông
1 maxwell/inch vuông = 0.000016 weber/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 weber/mét vuông sang maxwell/inch vuông:
15 weber/mét vuông = 15 × 64516 maxwell/inch vuông = 967742 maxwell/inch vuông