Chuyển đổi weber/inch vuông sang maxwell/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi weber/inch vuông [Wb/in^2] sang đơn vị maxwell/inch vuông [Mx/in^2]
weber/inch vuông
Định nghĩa: weber/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/inch vuông bằng 1550.0031000062 tesla.
maxwell/inch vuông
Định nghĩa: maxwell/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
Bảng chuyển đổi weber/inch vuông sang maxwell/inch vuông
| weber/inch vuông [Wb/in^2] | maxwell/inch vuông [Mx/in^2] |
|---|---|
| 0.01 weber/inch vuông | 1000002 maxwell/inch vuông |
| 0.10 weber/inch vuông | 10000020 maxwell/inch vuông |
| 1 weber/inch vuông | 100000200 maxwell/inch vuông |
| 2 weber/inch vuông | 200000400 maxwell/inch vuông |
| 3 weber/inch vuông | 300000600 maxwell/inch vuông |
| 5 weber/inch vuông | 500001000 maxwell/inch vuông |
| 10 weber/inch vuông | 1000002000 maxwell/inch vuông |
| 20 weber/inch vuông | 2000004000 maxwell/inch vuông |
| 50 weber/inch vuông | 5000010000 maxwell/inch vuông |
| 100 weber/inch vuông | 10000020000 maxwell/inch vuông |
| 1000 weber/inch vuông | 100000200000 maxwell/inch vuông |
Cách chuyển đổi weber/inch vuông sang maxwell/inch vuông
1 weber/inch vuông = 100000200 maxwell/inch vuông
1 maxwell/inch vuông = 0.000000 weber/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 weber/inch vuông sang maxwell/inch vuông:
15 weber/inch vuông = 15 × 100000200 maxwell/inch vuông = 1500003000 maxwell/inch vuông