Chuyển đổi weber/inch vuông sang gauss
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi weber/inch vuông [Wb/in^2] sang đơn vị gauss [Gs, G]
weber/inch vuông
Định nghĩa: weber/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/inch vuông bằng 1550.0031000062 tesla.
gauss
Định nghĩa: gauss là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 gauss bằng 0.0001 tesla.
Bảng chuyển đổi weber/inch vuông sang gauss
| weber/inch vuông [Wb/in^2] | gauss [Gs, G] |
|---|---|
| 0.01 weber/inch vuông | 155000 gauss |
| 0.10 weber/inch vuông | 1550003 gauss |
| 1 weber/inch vuông | 15500031 gauss |
| 2 weber/inch vuông | 31000062 gauss |
| 3 weber/inch vuông | 46500093 gauss |
| 5 weber/inch vuông | 77500155 gauss |
| 10 weber/inch vuông | 155000310 gauss |
| 20 weber/inch vuông | 310000620 gauss |
| 50 weber/inch vuông | 775001550 gauss |
| 100 weber/inch vuông | 1550003100 gauss |
| 1000 weber/inch vuông | 15500031000 gauss |
Cách chuyển đổi weber/inch vuông sang gauss
1 weber/inch vuông = 15500031 gauss
1 gauss = 0.000000 weber/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 weber/inch vuông sang gauss:
15 weber/inch vuông = 15 × 15500031 gauss = 232500465 gauss