Chuyển đổi centimét sang gauss

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị gauss [Gs, G]
centimét [centimeter]
gauss [Gs, G]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0001 tesla.

gauss

Định nghĩa: gauss là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 gauss bằng 0.0001 tesla.

Bảng chuyển đổi centimét sang gauss

centimét [centimeter] gauss [Gs, G]
0.01 centimét 0.0100 gauss
0.10 centimét 0.1000 gauss
1 centimét 1.00 gauss
2 centimét 2.00 gauss
3 centimét 3.00 gauss
5 centimét 5.00 gauss
10 centimét 10.00 gauss
20 centimét 20.00 gauss
50 centimét 50.00 gauss
100 centimét 100.00 gauss
1000 centimét 1000 gauss

Cách chuyển đổi centimét sang gauss

1 centimét = 1.00 gauss

1 gauss = 1.00 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang gauss:
15 centimét = 15 × 1.00 gauss = 15.00 gauss

Chuyển đổi đơn vị Mật độ từ thông phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.